Nghị định 134/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 09/04/2026) sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 17/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan, mang đến nhiều thay đổi quan trọng nhằm cập nhật, làm rõ và bổ sung các quy định về quyền tác giả, quyền liên quan, đặc biệt trong bối cảnh phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số.

1. Mở rộng phạm vi điều chỉnh và quy định chi tiết về AI
Nghị định 134/2026/NĐ-CP mở rộng phạm vi điều chỉnh để bao quát các sửa đổi, bổ sung mới nhất của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung năm 2025. Đặc biệt, Nghị định này bổ sung các quy định chi tiết về việc phát sinh và sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan trong các trường hợp liên quan đến hệ thống trí tuệ nhân tạo.
1.1. Phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan khi có sử dụng AI
Điều 4 Nghị định 134/2026/NĐ-CP đã quy định chi tiết về việc phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan khi có sự tham gia của AI. Theo đó, quyền tác giả, quyền liên quan chỉ phát sinh khi có sự đóng góp đáng kể và mang tính quyết định của con người trong việc sáng tạo, định hình hoặc thực hiện tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng.
Ngoài ra, tác giả sử dụng AI để tạo ra tác phẩm phải chịu trách nhiệm về nội dung và không gây phương hại đến quyền của các đối tượng được sử dụng làm dữ liệu đầu vào. Các sản phẩm hoàn toàn do AI tạo ra hoặc không đáp ứng các điều kiện trên sẽ không phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan.
1.2. Điều kiện sử dụng văn bản và dữ liệu được bảo hộ cho AI
Điều 13 của Nghị định 134/2026/NĐ-CP bổ sung quy định về sử dụng văn bản và dữ liệu là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan để huấn luyện hệ thống AI phải thỏa mãn các điều kiện sau:
(i) được công bố hợp pháp;
(ii) tiếp cận từ nguồn hợp pháp;
(iii) không hủy bỏ biện pháp công nghệ bảo vệ quyền
Những văn bản, dữ liệu này chỉ được sử dụng với mục đích nghiên cứu khoa học, thử nghiệm, huấn luyện AI và không nhằm mục đích thương mại. Đồng thời, việc sử dụng này không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường, không gây thiệt hại bất hợp lý cho chủ thể quyền và kết quả đầu ra không được thay thế thị trường tiêu thụ hoặc khai thác bình thường của đối tượng quyền tác giả, quyền liên quan, cũng không được tạo ra cạnh tranh không lành mạnh.
1.3. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sử dụng AI
Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân sử dụng văn bản và dữ liệu được bảo hộ để huấn luyện AI quy định tại Điều 15 của Nghị định bao gồm việc lưu giữ hồ sơ kỹ thuật, dữ liệu huấn luyện và sẵn sàng cung cấp thông tin khi có yêu cầu. Đặc biệt, khi khai thác thương mại sản phẩm đầu ra của hệ thống AI, phải thực hiện nghĩa vụ trả tiền bản quyền kể từ khi sử dụng.
1.4. Quyền bảo lưu của chủ thể quyền
Nghị định 134/2026/NĐ-CP lần đầu tiên quy định về quyền của tác giả, người biểu diễn, chủ sở hữu quyền tác giả, chủ sở hữu quyền liên quan được bảo lưu quyền của mình. Cụ thể, tại Điều 14, các chủ thể trên có quyền không cho phép văn bản và dữ liệu được bảo hộ được sử dụng cho mục đích nghiên cứu khoa học, thử nghiệm, huấn luyện hệ thống AI. Việc bảo lưu này phải được thể hiện rõ ràng trong siêu dữ liệu, thông tin quản lý quyền và công bố công khai trên trang thông tin điện tử của các tổ chức quản lý tập thể quyền tác giả, quyền liên quan được ủy quyền.
2. Thúc đẩy chuyển đổi số và đơn giản hóa thủ tục hành chính
Nghị định mới nhấn mạnh việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và thực hiện thủ tục hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan.
2.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên ngành về quyền tác giả và quyền liên quan
Theo Điều 5 của Nghị định, cơ sở dữ liệu này sẽ tập hợp thông tin về đăng ký quyền, tổ chức quản lý tập thể, tổ chức dịch vụ đại diện, tổ chức giám định và giám định viên, thông tin về ngoại lệ cho người khuyết tật, và biểu mức tiền bản quyền, nhằm mục đích tra cứu, chia sẻ và kết nối dữ liệu.
2.2. Thay đổi thành phần hồ sơ cấp giấy chứng nhận
Điều 18 của Nghị định 134/2026/NĐ-CP quy định thành phần hồ sơ bao gồm tờ khai, bản sao tác phẩm, văn bản ủy quyền, tài liệu chứng minh quyền sở hữu, văn bản đồng ý của đồng tác giả/đồng chủ sở hữu, và đặc biệt là văn bản cam đoan và mô tả việc sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo trong quá trình sáng tạo nếu có.
2.3. Nộp và trả kết quả hồ sơ trực tuyến
Khoản 3 Điều 34 Nghị định 134/2026/NĐ-CP cho phép nộp hồ sơ qua Cổng dịch vụ công trực tuyến đối với nhiều thủ tục như thủ tục xin đề nghị chấp thuận sử dụng tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng mà Nhà nước là đại diện quản lý quyền tác giả, quyền liên quan hoặc thủ tục xin đề nghị chấp thuận việc sao chép để giảng dạy, nghiên cứu không nhằm mục đích thương mại.
Đồng thời, căn cứ vào Điều 16 của Nghị định, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể trả Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan dưới dạng bản điện tử, có giá trị pháp lý như bản giấy.
Tuy nhiên, trong trường hợp có tranh chấp, khiếu nại, tố cáo hoặc vụ án hình sự liên quan đến hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, cơ quan có thẩm quyền tạm dừng xem xét cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan theo Điều 17 của Nghị định 134/2026/NĐ-CP.
3. Tăng cường thực thi
Theo Điều 32 của Nghị định, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian, chủ quản nền tảng số có trách nhiệm trong việc ngăn chặn chia sẻ thông tin, xóa bỏ thông tin, gỡ bỏ dịch vụ, ứng dụng có nội dung vi phạm theo quy định của pháp luật về an ninh mạng, thương mại điện tử và pháp luật khác có liên quan. Đây là một quy định quan trọng nhằm kiểm soát chặt chẽ hơn các hành vi vi phạm trên không gian mạng.
Ngoài ra, giám định viên quyền tác giả, quyền liên quan được đào tạo về nghiệp vụ, mục tiêu là cung cấp kiến thức, kỹ năng chuyên môn và củng cố đạo đức nghề nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng hoạt động giám định. Chương trình khung cho khóa đào tạo nghiệp vụ này được quy định chi tiết tại Phụ lục II của Nghị định.
4. Quy định cụ thể mức tiền bản quyền
Một điểm quan trọng khác là việc ban hành biểu mức tiền bản quyền tại Phụ lục I của Nghị định 134/2026/NĐ-CP. Theo đó, mức tiền bản quyền khi sử dụng tác phẩm, bản ghi âm, ghi hình để phát sóng được tính theo tỷ lệ phần trăm, tùy thuộc vào loại hình phát thanh, truyền hình cũng như phạm vi địa lý (Hà Nội/TP. Hồ Chí Minh, đô thị loại I, II, III, vùng sâu/xa/đặc biệt khó khăn). Quy định này giúp chuẩn hóa cơ chế tính toán tiền bản quyền, đảm bảo quyền lợi cho tác giả, đồng thời tạo cơ sở pháp lý minh bạch cho các đơn vị khai thác, sử dụng tác phẩm.
By Minh Quân, Cộng sự, Midland & Partners


